Hust_Logo_New2.png

BannerHUST1.jpg


Dưỡng kiểm ren chất lượng cao Gage Assembly - USA

 

Gage Assembly là nhà sản xuất và cung cấp các loại thiết bị đo ren chất lượng cao, đặc biệt dưỡng kiểm ren (thread gages) được sản xuất với chất lượng và độ chính xác cao đến từ Mỹ.

GAGE.png

Với hơn 65 năm qua Gage Assembly đã tạo dựng là một nhà sản xuất dưỡng kiểm (thread gages) đáng tin cậy với tính chuyên nghiệp và ngày càng hoàn thiện.
Gage Assembly cung cấp cho khách hàng dịch vụ sản xuất chất lượng đáp ứng nhu cầu của khách hàng với thời gian ngắn nhất.

GAGE2.png

Đội ngũ thiết kế, phòng thí nghiệm đo lường và chuyên môn kỹ thuật của Gage Assembly cho phép Gage Assembly sản xuất dưỡng kiểm ren với độ chính xác cao, độ bền vượt trội. Hệ thống máy gia công CNC chuyên dụng , máy mài ren trong và ngoài độ chính xác cao. Sản phẩm được sản xuất bằng vật liệu kim loại tốt kết hợp với thiết bị kiểm tra tạo độ tin cậy cho khách hàng thiết bị đo vượt trội. Cùng với sự mở rộng sản xuất Gage Assembly sản xuất dưỡng kiểm (thread gages) với giá đặc biệt cạnh tranh tiêu chuẩn USA cho khách hàng.

Gage Assembly là một trong những nhà sản xuất thết bị đo uy tín cao trong ngành công nghiệp của Mỹ. Là thành viên của hiệp hội sản xuất Mỹ, Gage Assembly đã cung cấp dưỡng kiểm ren (thread gages)  cho một số ngành công nghiệp đòi hỏi chính xác cao nhất trên thế giới như sử dụng trong công nghệ thăm dò và vệ tinh vũ trụ, hàng không, oto. Họ cũng cung cấp đảm bảo chất lượng cho một loạt các quá trình sản xuất lắp ráp trên toàn thế giới.

May-gia-cong-GAGE.png

Máy gia công CNC chuyên dụng

Mạ cứng chrome trên bề mặt sản phẩm.

Gage Assembly tự hào cung cấp giải pháp mạ cứng Chrome trên tất cả các thiết bị đo ren trong và ngoài tiêu chuẩn. Gage Assembly là đơn vị độc quyền trong vấn đề mạ cứng chrome trên thiết bị kiểm tra ren. Với giải pháp mạ chrome cứng giúp cho thiết bị đo chịu mài mòn cao, ma sát thấp và đặc biệt chống ăn mòn cao cho phép bền hơn đến 40% so với các thiết bị đo khác trên thi trường.

GAGE3.png

Bảng tra tiêu chuẩn ren hệ mét

GAGE4.png     GAGE5.png
Metric Thread Gages (Standard Pitch Diameter Chart)


Danh nghĩa

KT&bước ren

CHO REN NGOÀI

CHO REN TRONG

PITCH DIAMETER

GORINGGAGE6g

TOLERANCE

PITCH DIAMETER

NOTGORINGGAGE6g

TOLERANCE

PITCH DIAMETER

GOPLUGGAGE6H

TOLERANCE

PITCH DIAMETER

NOTGOPLUGGAGE6H

TOLERANCE

MM

IN.(REF)

MM

IN. (REF)

MM

IN. (REF)

MM

IN. (REF)

M

1.6

X

0.35

1.354

.05331

1.291

.05083

1.373

.05406

1.458

.05740

M

2

X

0.4

1.721

.06776

1.654

.06512

1.740

.06850

1.830

.07205

M

2.5

X

0.45

2.188

.08614

2.117

.08335

2.208

.08693

2.303

.09067

M

3

X

0.5

2.655

.10453

2.580

.10157

2.675

.10531

2.775

.10925

M

3.5

X

0.6

3.089

.12161

3.004

.11827

3.110

.12244

3.222

.12685

M

4

X

0.7

3.523

.13870

3.433

.13516

3.545

.13957

3.663

.14421

M

5

X

0.8

4.456

.17543

4.361

.17169

4.480

.17638

4.605

.18130

M

6

X

1.0

5.324

.20961

5.212

.20520

5.350

.21063

5.500

.21654

M

8

X

1.25

7.160

.28189

7.042

.27724

7.188

.28299

7.348

.28929

M

8

X

1.0

7.324

.28835

7.212

.28394

7.350

.28937

7.500

.29528

M

10

X

1.5

8.994

.35409

8.862

.34890

9.026

.35535

9.206

.36244

M

10

X

1.25

9.160

.36063

9.042

.35598

9.188

.36173

9.348

.36803

M

10

X

1.0

9.324

.36709

9.212

.36268

9.350

.36811

9.500

.37402

M

10

X

0.75

9.491

.37366

9.391

.36972

9.513

.37453

9.645

.37972

M

12

X

1.75

10.829

.42634

10.679

.42043

10.863

.42768

11.063

.43555

M

12

X

1.5

10.994

.43283

10.854

.42732

11.026

.43409

11.216

.44157

M

12

X

1.25

11.160

.43937

11.028

.43417

11.188

.44047

11.368

.44756

M

12

X

1.0

11.324

.44583

11.206

.44118

11.350

.44685

11.510

.45315

M

14

X

2.0

12.663

.49854

12.503

.49224

12.701

.50004

12.913

.50839

M

14

X

1.5

12.994

.51157

12.854

.50606

13.026

.51283

13.216

.52031

M

15

X

1.0

14.324

.56394

14.206

.55929

14.350

.56496

14.510

.57126

M

16

X

2.0

14.663

.57728

14.503

.57098

14.701

.57878

14.913

.58713

M

16

X

1.5

14.994

.59031

14.854

.58480

15.026

.59157

15.216

.59906

M

17

X

1.0

16.324

.64268

16.206

.63803

16.350

.64370

16.510

.65000

M

18

X

1.5

16.994

.66906

16.854

.66354

17.026

.67031

17.216

.67780

M

20

X

2.5

18.334

.72181

18.164

.71512

18.376

.72346

18.600

.73228

M

20

X

1.5

18.994

.74780

18.854

.74228

19.026

.74906

19.216

.75654

M

20

X

1.0

19.324

.76079

19.206

.75614

19.350

.76181

19.510

.76811

M

22

X

2.5

20.334

.80055

20.164

.79386

20.376

.80220

20.600

.81102

M

22

X

1.5

20.994

.82654

20.854

.82102

21.026

.82780

21.216

.83528

M

24

X

3.0

22.003

.86626

21.803

.85839

22.051

.86815

22.316

.87858

M

24

X

2.0

22.663

.89224

22.493

.88555

22.701

.89374

22.925

.90256

M

25

X

1.5

23.994

.94465

23.844

.93874

24.026

.94591

24.226

.95378

M

27

X

3.0

25.003

.98437

24.803

.97650

25.051

.98626

25.316

.99669

M

27

X

2.0

25.663

1.01035

25.493

1.00366

25.701

1.01185

25.925

1.02067

M

30

X

3.5

27.674

1.08953

27.642

1.08118

27.727

1.09161

28.007

1.10264

M

30

X

2.0

28.663

1.12846

28.493

1.12177

28.701

1.12996

28.925

1.13878

M

30

X

1.5

28.994

1.14150

28.844

1.13559

29.026

1.14276

29.226

1.15063

M

33

X

2.0

31.663

1.24657

31.493

1.23988

31.701

1.24807

31.925

1.25689

M

35

X

1.5

33.994

1.33835

33.844

1.33244

34.026

1.33961

34.226

1.34748

M

36

X

4.0

33.342

1.31268

33.118

1.30386

33.402

1.31504

33.702

1.32685

M

36

X

2.0

34.663

1.36469

34.493

1.35799

34.701

1.36618

34.925

1.37500

M

39

X

2.0

37.663

1.48280

37.493

1.47610

37.701

1.48429

37.925

1.49311

 

Dưỡng kiểm ren trong: (Bảng tra tiêu chuẩn)

Plug Thread Gages (Standard Pitch Diameter Chart)

NOMINAL

SIZE

GO

BASIC

ALL

CLASSES

ALL

SERIES

UNIFIED PITCH DIAMETERS

NOT GO

XTOL.

GO=+

NOGO=–

XLEAD

TOL.

HALF

ANGLE

TOL.

CLASS 2B

CLASS 3B

#0-80UNF

.0519

.0542

.0536

.0002

.0002

0°30'

#1-64UNC

.0629

.0655

.0648

.0002

.0002

0°30'

#1-72UNF

.0640

.0665

.0659

.0002

.0002

0°30'

#2-56UNC

.0744

.0772

.0765

.0002

.0002

0°30'

#2-64UNF

.0759

.0786

.0779

.0002

.0002

0°30'

#3-48UNC

.0855

.0885

.0877

.0002

.0002

0°30'

#3-56UNF

.0874

.0902

.0895

.0002

.0002

0°30'

#4-40UNC

.0958

.0991

.0982

.0002

.0002

0°20'

#4-48UNF

.0985

.1016

.1008

.0002

.0002

0°30'

#5-40UNC

.1088

.1121

.1113

.0002

.0002

0°20'

#5-44UNF

.1102

.1134

.1126

.0002

.0002

0°20'

#6-32UNC

.1177

.1214

.1204

.0003

.0003

0°15'

#6-40UNF

.1218

.1252

.1243

.0002

.0002

0°20'

#8-32UNC

.1437

.1475

.1465

.0003

.0003

0°15'

#8-36UNF

.1460

.1496

.1487

.0002

.0002

0°20'

#10-24UNC

.1629

.1672

.1661

.0003

.0003

0°15'

#10-32UNF

.1697

.1736

.1726

.0003

.0003

0°15'

#12-24UNC

.1889

.1933

.1922

.0003

.0003

0°15'

#12-28UNF

.1928

.1970

.1959

.0003

.0003

0°15'

#12-32UNEF

.1957

.1998

.1988

.0003

.0003

0°15'

14-20UNC

.2175

.2224

.2211

.0003

.0003

0°15'

14-28UNF

.2268

.2311

.2300

.0003

.0003

0°15'

14-32UNEF

.2297

.2339

.2328

.0003

.0003

0°15'

516-18UNC

.2764

.2817

.2803

.0003

.0003

0°10'

516-24UNF

.2854

.2902

.2890

.0003

.0003

0°15'

516-32UNEF

.2922

.2964

.2953

.0003

.0003

0°15'

38-16UNC

.3344

.3401

.3387

.0003

.0003

0°10'

38-24UNF

.3479

.3528

.3516

.0003

.0003

0°15'

38-32UNEF

.3547

.3591

.3580

.0003

.0003

0°15'

716-14UNC

.3911

.3972

.3957

.0003

.0003

0°10'

716-20UNF

.4050

.4104

.4091

.0003

.0003

0°15'

716-28UNEF

.4143

.4189

.4178

.0003

.0003

0°15'

12-13UNC

.4500

.4565

.4548

.0003

.0003

0°10'

12-20UNF

.4675

.4731

.4717

.0003

.0003

0°15'

12-28UNEF

.4768

.4816

.4804

.0003

.0003

0°15'

916-12UNC

.5084

.5152

.5135

.0003

.0003

0°10'

916-18 UNF

.5264

.5323

.5308

.0003

.0003

0°10'

NOMINAL

SIZE

GO

BASIC

ALL

CLASSES

ALL

SERIES

UNIFIED PITCH DIAMETERS

NOT GO

XTOL.

GO=+

NOGO=–

XLEAD

TOL.

HALF

ANGLE

TOL.

CLASS 2B

CLASS 3B

916-24UNEF

.5354

.5405

.5392

.0003

.0003

0°15'

58-11UNC

.5660

.5732

.5714

.0003

.0003

0°10'

58-18UNF

.5889

.5949

.5934

.0003

.0003

0°10'

58-24UNEF

.5979

.6031

.6018

.0003

.0003

0°15'

1116-24UNEF

.6604

.6656

.6643

.0003

.0003

0°15'

34-10UNC

.6850

.6927

.6907

.0003

.0003

0°10'

34-16UNF

.7094

.7159

.7143

.0003

.0003

0°10'

34-20UNEF

.7175

.7232

.7218

.0003

.0003

0°15'

1316-20UNEF

.7800

.7857

.7843

.0003

.0003

0°15'

78-9UNC

.8028

.8110

.8089

.0003

.0003

0°10'

78-14UNF

.8286

.8356

.8339

.0003

.0003

0°10'

78-20UNEF

.8425

.8482

.8468

.0003

.0003

0°15'

1516-20UNEF

.9050

.9109

.9094

.0003

.0003

0°15'

1"-8UNC

.9188

.9276

.9254

.0004

.0004

0°05'

1"-12UNF

.9459

.9535

.9516

.0003

.0003

0°10'

1"-14 UNS

.9536

.9609

.9590

.0003

.0003

0°10'

1"-20UNEF

.9675

.9734

.9719

.0003

.0003

0°15'

1116-12UN

1.0084

1.0158

1.0139

.0003

.0003

0°10'

1116-18UNEF

1.0264

1.0326

1.0310

.0003

.0003

0°10'

118-7UNC

1.0322

1.0416

1.0393

.0004

.0004

0°05'

118-12UNF

1.0709

1.0787

1.0768

.0003

.0003

0°10'

118-18UNEF

1.0889

1.0951

1.0935

.0003

.0003

0°10'

1316-12UN

1.1334

1.1409

1.1390

.0003

.0003

0°10'

1316-18UNEF

1.1514

1.1577

1.1561

.0003

.0003

0°10'

114-7UNC

1.1572

1.1668

1.1644

.0004

.0004

0°05'

114-12UNF

1.1959

1.2039

1.2019

.0003

.0003

0°10'

114-18UNEF

1.2139

1.2202

1.2186

.0003

.0003

0°10'

1516-12UN

1.2584

1.2659

1.2640

.0003

.0003

0°10'

1516-18UNEF

1.2764

1.2827

1.2811

.0003

.0003

0°10'

138-6UNC

1.2667

1.2771

1.2745

.0004

.0004

0°05'

138-12UNF

1.3209

1.3291

1.3270

.0003

.0003

0°10'

138-18UNEF

1.3389

1.3452

1.3436

.0003

.0003

0°10'

1716-12UN

1.3834

1.3910

1.3891

.0003

.0003

0°10'

1716-18UNEF

1.4014

1.4079

1.4062

.0003

.0003

0°10'

112-6UNC

1.3917

1.4022

1.3996

.0004

.0004

0°05'

112-12UNF

1.4459

1.4542

1.4522

.0003

.0003

0°10'

112-18UNEF

1.4639

1.4704

1.4687

.0003

.0003

0°10'

 

Dưỡng kiểm ren ngoài và dưỡng kiểm ren điều chỉnh (Bảng tra tiêu chuẩn)

Ring Thread Gages and Setting Plugs (Standard Pitch Diameter Chart)

NOMINAL

SIZE

UNIFIED PITCH DIAMETERS

CLASS 2A

CLASS 3A

XTOL.

GO=–

NOGO=+

GO

NOT GO

GO

NOT GO

#0-80UNF

.0514

.0496

.0519

.0506

.0002

#1-64UNC

.0623

.0603

.0629

.0614

.0002

#1-72UNF

.0634

.0615

.0640

.0626

.0002

#2-56UNC

.0738

.0717

.0744

.0728

.0002

#2-64UNF

.0753

.0733

.0759

.0744

.0002

#3-48UNC

.0848

.0825

.0855

.0838

.0002

#3-56UNF

.0867

.0845

.0874

.0858

.0002

#4-40UNC

.0950

.0925

.0958

.0939

.0002

#4-48UNF

.0978

.0954

.0985

.0967

.0002

#5-40UNC

.1080

.1054

.1088

.1069

.0002

#5-44UNF

.1095

.1070

.1102

.1083

.0002

#6-32UNC

.1169

.1141

.1177

.1156

.0003

#6-40UNF

.1210

.1184

.1218

.1198

.0002

#8-32UNC

.1428

.1399

.1437

.1415

.0003

#8-36UNF

.1452

.1424

.1460

.1439

.0002

#10-24UNC

.1619

.1586

.1629

.1604

.0003

#10-32UNF

.1688

.1658

.1697

.1674

.0003

#12-24UNC

.1879

.1845

.1889

.1863

.0003

#12-28UNF

.1918

.1886

.1928

.1904

.0003

#12-32UNEF

.1948

.1917

.1957

.1933

.0003

14-20UNC

.2164

.2127

.2175

.2147

.0003

14-28UNF

.2258

.2225

.2268

.2243

.0003

14-32UNEF

.2287

.2255

.2297

.2273

.0003

516-18UNC

.2752

.2712

.2764

.2734

.0003

516-24UNF

.2843

.2806

.2854

.2827

.0003

516-32UNEF

.2912

.2880

.2922

.2898

.0003

38-16UNC

.3331

.3287

.3344

.3311

.0003

38-24UNF

.3468

.3430

.3479

.3450

.0003

38-32UNEF

.3537

.3503

.3547

.3522

.0003

716-14UNC

.3897

.3850

.3911

.3876

.0003

716-20UNF

.4037

.3995

.4050

.4019

.0003

716-28UNEF

.4132

.4096

.4143

.4116

.0003

12-13UNC

.4485

.4435

.4500

.4463

.0003

12-20UNF

.4662

.4619

.4675

.4643

.0003

12-28UNEF

.4757

.4720

.4768

.4740

.0003

916-12UNC

.5068

.5016

.5084

.5045

.0003

916-18 UNF

.5250

.5205

.5264

.5230

.0003

 

NOMINAL

SIZE

UNIFIED PITCH DIAMETERS

CLASS 2A

CLASS 3A

XTOL.

GO=–

NOGO=+

GO

NOT GO

GO

NOT GO

916-24UNEF

.5342

.5303

.5354

.5325

.0003

58-11UNC

.5644

.5589

.5660

.5619

.0003

58-18UNF

.5875

.5828

.5889

.5854

.0003

58-24UNEF

.5967

.5927

.5979

.5949

.0003

1116-24UNEF

.6592

.6552

.6604

.6574

.0003

34-10UNC

.6832

.6773

.6850

.6806

.0003

34-16UNF

.7079

.7029

.7094

.7056

.0003

34-20UNEF

.7162

.7118

.7175

.7142

.0003

1316-20UNEF

.7787

.7743

.7800

.7767

.0003

78-9UNC

.8009

.7946

.8028

.7981

.0003

78-14UNF

.8270

.8216

.8286

.8245

.0003

78-20UNEF

.8412

.8368

.8425

.8392

.0003

1516-20UNEF

.9036

.8991

.9050

.9016

.0003

1"-8UNC

.9168

.9100

.9188

.9137

.0004

1"-12UNF

.9441

.9382

.9459

.9415

.0003

1"-14 UNS

.9519

.9463

.9536

.9494

.0003

1"-20UNEF

.9661

.9616

.9675

.9641

.0003

1116-12UN

1.0067

1.0010

1.0084

1.0042

.0003

1116-18UNEF

1.0250

1.0203

1.0264

1.0228

.0003

118-7UNC

1.0300

1.0228

1.0322

1.0268

.0004

118-12UNF

1.0691

1.0631

1.0709

1.0664

.0003

118-18UNEF

1.0875

1.0828

1.0889

1.0853

.0003

1316-12UN

1.1317

1.1259

1.1334

1.1291

.0003

1316-18UNEF

1.1499

1.1450

1.1514

1.1478

.0003

114-7UNC

1.1550

1.1476

1.1572

1.1517

.0004

114-12UNF

1.1941

1.1879

1.1959

1.1913

.0003

114-18UNEF

1.2124

1.2075

1.2139

1.2103

.0003

1516-12UN

1.2567

1.2509

1.2584

1.2541

.0003

1516-18UNEF

1.2749

1.2700

1.2764

1.2728

.0003

138-6UNC

1.2643

1.2563

1.2667

1.2607

.0004

138-12UNF

1.3190

1.3127

1.3209

1.3162

.0003

138-18UNEF

1.3374

1.3325

1.3389

1.3353

.0003

1716-12UN

1.3816

1.3757

1.3834

1.3790

.0003

1716-18UNEF

1.3999

1.3949

1.4014

1.3977

.0003

112-6UNC

1.3893

1.3812

1.3917

1.3856

.0004

112-12UNF

1.4440

1.4376

1.4459

1.4411

.0003

112-18UNEF

1.4624

1.4574

1.4639

1.4602

.0003

 

NPT - American National Pipe Thread

Đường kính

danh nghĩa

của ren

Số ren/inch chiều dài

Hình ảnh

1/16’’

27

GAGE6.png

NPT PLUG WITH HANDLE

GAGE7.png

NPT THREAD RINGL

1/8’’

27

¼’’

18

3/8’’

18

½’’

14

¾’’

14

1’’

11.5

1-1/4’’

11.5

1-1/2’’

11.5

2’’

11.5

2-1/2’’

8

 

3’’

8

 

3-1/2’’

8

 

4’’

8

 

5’’

8

 

6’’

8

 

8’’

8

 

10’’

8

 

12’’

8

 

14’’

8

 

16’’

8

 

18’’

8

 

20’’

8

 

22’’

8

 

24’’

8

 

 

NPTF - American National Taper Pipe Dryseal

ANPT - Army and Navy Aeronautical Tapered Pipe Thread

Đường kính

danh nghĩa

của ren

Số ren/inch chiều dài

Hình ảnh

1/16

27

GAGE8.png

HANDLENPTF L1 AND L3 WITH HANDLE

GAGE9.png

NPTF 6 STEP PLUG WITH HANDLENPT

GAGE10.png

RINGL1

THREAD

RING

GAGE11.png

RINGL3

THREAD

RING

GAGE12.png

STEP

PLAIN

RING



1/8

27

1/4

18

3/8

18

1/2

14

3/4

14

1

11.5

1-1/4

11.5

1-1/2

11.5

2

11.5

 

Dưỡng kiểm ren ngoài dạng xoắn ốc (Bảng tra tiêu chuẩn)

Helical coil plug gages (Standard Pitch Diameter Chart) 

NOMINAL

SIZE

    ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA

GO

28 NOT GO

38 NOT GO

XTOL.

GO=+

NOGO=–

(.086)#2-56UNC

.0976

.0996

.0989

.0002

(.086)#2-64UNF

.0962

.0981

.0974

.0002

(.099)#3-48UNC

.1126

.1148

.1140

.0002

(.099)#3-56UNF

.1106

.1126

.1119

.0002

(.112)#4-40UNC

.1283

.1308

.1299

.0002

(.112)#4-48UNF

.1256

.1279

.1271

.0002

(.125)#5-40UNC

.1413

.1438

.1430

.0002

(.138)#6-32UNC

.1583

.1611

.1601

.0003

(.138)#6-40UNF

.1543

.1569

.1560

.0002

(.164)#8-32UNC

.1843

.1872

.1862

.0003

(.164)#8-36UNF

.1821

.1849

.1840

.0002

(.190)#10-24 UNC

.2170

.2203

.2192

.0003

(.190)#10-32UNF

.2103

.2133

.2123

.0003

(.216)#12-24 UNC

.2430

.2464

.2453

.0003

1⁄4-20UNC

.2825

.2864

.2851

.0003

1⁄4-28UNF

.2732

.2765

.2754

.0003

5⁄16-18UNC

.3486

.3529

.3515

.0003

5⁄16-24UNF

.3395

.3433

.3421

.0003

3⁄8-16UNC

.4156

.4203

.4189

.0003

3⁄8-24UNF

.4020

.4059

.4047

.0003

7⁄16-14UNC

.4839

.4890

.4875

.0003

7⁄16-20UNF

.4700

.4744

.4731

.0003

1⁄2-13UNC

.5499

.5554

.5537

.0003

1⁄2-20UNF

.5325

.5371

.5357

.0003

9⁄16-12UNC

.6167

.6225

.6208

.0003

9⁄16-18 UNF

.5986

.6035

.6020

.0003

5⁄8-11UNC

.6841

.6903

.6885

.0003

5⁄8-18UNF

.6611

.6661

.6646

.0003

3⁄4-10UNC

.8149

.8216

.8196

.0003

3⁄4-16UNF

.7906

.7961

.7945

.0003

  

Dưỡng kiểm ren ống trụ (Bảng tiêu chuẩn)

Straight Pipe Pitch Diameter Chart (Standard Pitch Diameter Chart)

PIPE SIZE - TPI

(Inch)

NPSM

NPSC

NPSL

Ren Trong  2B

Ren Ngoài 2A

Ren Trong

Ren Trong

Ren Ngoài

GO

NOT

GO

GO

NOT

GO

GO

NOT

GO

GO

NOT

GO

GO

NOT

GO

1/8÷27

.3736

.3783

.3725

.3689

.3701

.3771

.3863

.3898

.3840

.3805

1/4÷18

.4916

.4974

.4903

.4859

.4864

.4968

.5073

.5125

.5038

.4986

3/8÷18

.6270

.6329

.6256

.6211

.6218

.6322

.6444

.6496

.6409

.6357

1/2÷14

.7784

.7851

.7769

.7718

.7717

.7851

.8008

.8075

.7963

.7896

3/4÷14

.9889

.9958

.9873

.9820

.9822

.9956

1.0112

1.0179

1.0067

1.0000

1÷11-1/2

1.2386

1.2462

1.2369

1.2311

1.2305

1.2468

1.2658

1.2739

1.2604

1.2523

1-1/4÷11-1/2

1.5834

1.5912

1.5816

1.5756

1.5752

1.5915

1.6106

1.6187

1.6051

1.5970

1-1/2÷11-1/2

1.8223

1.8302

1.8205

1.8144

1.8142

1.8305

1.8495

1.8576

1.8441

1.8360

2÷11-1/2

2.2963

2.3044

2.2944

2.2882

2.2881

2.3044

2.3234

2.3315

2.3180

2.3099

2-1/2÷8

2.7622

2.7720

2.7600

2.7526

2.7504

2.7739

2.8012

2.8129

2.7934

2.7817

3÷8

3.3885

3.3984

3.3862

3.3786

3.3768

3.4002

3.4276

3.4393

3.4198

3.4081

HUST Việt Nam

HUST VIET NAM CO., LTD

                                                             Email: info@hust.com.vn

Văn phòng Hà Nội: Tầng 3+4, Căn Z2-20 TTTM LePARC, Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Tp. Hà Nội 
ĐT: (+84) 24 2239 8811 / Hotline: (+84) 968 035 168

Văn phòng Tp. Hồ Chí Minh:  P.502, tòa nhà Win Home, số 197 Huỳnh Tấn Phát, Quận 7, Tp. HCM
Tel: (+84) 868 519 518 / Hotline: (+84) 968 035 168

© 2014 Bản quyền thuộc về Công ty Hust Việt Nam.